Toán tử so sánh (Comparison operators)

Toán tửPhép toánVí dụKết quả ví dụ
=Bằng (Equal)${age} = 25true hoặc false
!=Không bằng (Not equal)${age} != 25true hoặc false
>Lớn hơn (Greater-than)${age} > 25true hoặc false
>=Lớn hơn hoặc bằng (Greater-than or equal)${age} >= 25true hoặc false
<Nhỏ hơn (Less-than)${age} < 25true hoặc false
<=Nhỏ hơn hoặc bằng (Less-than or equal)${age} <= 25true hoặc false

Trong các ví dụ trên, ${age} đại diện cho giá trị của trường hiện tại, và toán tử được sử dụng để so sánh giá trị đó với 25. Ràng buộc (constraint) sẽ trả về kết quả là true hoặc false, tùy thuộc vào việc phép so sánh có được thỏa mãn hay không.

Toán tử logic (Logical operators)

Các toán tử logic được sử dụng để kết hợp nhiều biểu thức trong các ràng buộc. Dưới đây là một số toán tử logic thường được sử dụng cùng với các phép toán và ví dụ:

Toán tửPhép toánVí dụ
orTrả về true nếu một trong các biểu thức là đúng${age} = 3 or ${age} = 4
andChỉ trả về true nếu cả hai biểu thức đều đúng${age} > 3 and ${age} < 5
not()Trả về true nếu biểu thức không phải là đúngnot(${age} > 3 and ${age} < 5)

Trong các ví dụ trên, ${age} đại diện cho giá trị của trường hiện tại, và các toán tử logic được sử dụng để kết hợp các biểu thức. Ràng buộc sẽ được đánh giá là true hoặc false dựa trên các điều kiện đã chỉ định.

Ví dụ 1:

Ví dụ 2:

Ví dụ 3:

Was this page helpful?